thỏ rừng

thỏ rừng

Thỏ rừng chạy nhanh qua cánh đồng cỏ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài động vật , thuộc họ thỏ, tai dài, chân sau khỏe, sống hoang dã: "thỏ rừng" chỉ loài thỏ sống tự nhiên trong rừng, khác với thỏ nhà được nuôi. Chúng khả năng chạy nhanh, thường làm tổ trong bụi rậm hoặc hang đất.
    • Biểu tượng của sự nhanh nhẹn, cảnh giác: Trong văn hóa dân gian, "thỏ rừng" thường được dùng để ám chỉ sự lanh lợi, khéo léo tránh nguy hiểm.
dụ sử dụng
  • (Loài thỏ hoang dã tốc độ cao để trốn thoát.)
  • (Tập tính sinh hoạt của thỏ rừng hoạt động lúc bình minh hoàng hôn.)
  • (So sánh sự nhạy bén của con người với thỏ rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thỏ rừng" trong văn học: Thường xuất hiện trong truyện ngụ ngôn, tượng trưng cho sự thông minh hoặc nỗi sợ hãi.

    • Trong truyện "Rùa thỏ", thỏ rừng kiêu ngạo đã thua cuộc chủ quan. (Hình tượng thỏ rừng trong ngụ ngôn dạy bài học về tính khiêm tốn.)
  • "thỏ rừng" trong ẩm thực: Chỉ thịt của loài này, được xem đặc sản.

    • Món thịt thỏ rừng nướng thơm ngon, được nhiều người ưa chuộng. (Ẩm thực dùng thỏ rừng làm nguyên liệu chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Thỏ hoang (danh từ): thỏ sống ngoài tự nhiên, đồng nghĩa với thỏ rừng.

    • Thỏ hoang thường đào hang sâu để trú ẩn. (Tập tính sinh tồn của thỏ hoang.)
  • Thỏ nhà (danh từ): thỏ được thuần hóa, nuôi trong chuồngtrái nghĩa với thỏ rừng.

    • Thỏ nhà hiền lành, dễ nuôi hơn thỏ rừng. (So sánh giữa thỏ thuần thỏ hoang.)
Từ đồng nghĩa
  • Thỏ đồng: thỏ sốngvùng đồng ruộng, tương tự thỏ rừng.
  • Thỏ hoang dã: thỏ không được thuần hóa, sống tự nhiên.
Thành ngữ liên quan
  • "Chạy như thỏ rừng": chạy rất nhanh, thoát thân linh hoạt.

    • Cậu chạy như thỏ rừng khi bị chó đuổi. (Hành động chạy trốn cực kỳ nhanh nhẹn.)
  • "Nhát như thỏ rừng": rất nhút nhát, dễ sợ hãi.

    • ấy nhát như thỏ rừng, chỉ nghe tiếng động nhỏ cũng giật mình. (Tính cách rụt rè, yếu đuối.)